space suit

/'speis'sju:t/
Học thuật
Thân thiện
space suit

An astronaut puts on a space suit before a mission.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ quần áo vũ trụ: Một bộ đồ đặc biệt được thiết kế để bảo vệ duy trì sự sống cho phi hành gia khi họ hoạt động trong môi trường chân không của không gian vũ trụ hoặc trên các hành tinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The astronaut put on her space suit before the spacewalk. (Phi hành gia mặc bộ quần áo vũ trụ trước khi đi bộ ngoài không gian.)
    • A modern space suit is a complex piece of technology. (Một bộ quần áo vũ trụ hiện đại một thiết bị công nghệ phức tạp.)
    • Without a space suit, human survival in space is impossible. (Không bộ quần áo vũ trụ, con người không thể tồn tại trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a space suit": mặc bộ quần áo vũ trụ.
    • It takes about 45 minutes to don a space suit. (Mất khoảng 45 phút để mặc một bộ quần áo vũ trụ.)
  • "to test a space suit": thử nghiệm bộ quần áo vũ trụ.
    • Engineers test the space suit in a vacuum chamber. (Các kỹ sư thử nghiệm bộ quần áo vũ trụ trong buồng chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacesuit (n): Cách viết liền của "space suit", cùng nghĩa.
  • Pressure suit (n): Bộ đồ áp suất (một loại trang phục bảo hộ tương tự, thường dùngđộ cao lớn).
  • EMU (Extravehicular Mobility Unit) (n): Đơn vị Di chuyển Ngoài phương tiện - tên kỹ thuật cho bộ quần áo vũ trụ dùng khi đi bộ ngoài không gian của NASA.
Từ đồng nghĩa
  • Astronaut suit: Bộ đồ phi hành gia.
  • EVA suit (Extravehicular Activity suit): Bộ đồ cho hoạt động ngoài phương tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "space suit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "space suit")

space suit

An astronaut puts on a space suit before a mission.

danh từ
  1. bộ quần áo vũ trụ